nguyên xi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mới hoàn toàn, còn nguyên vẹn như ban đầu: "Nguyên xi" dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu, không hề bị thay đổi, sứt mẻ hay hao mòn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái máy chữ còn nguyên xi. (Chiếc máy chữ vẫn còn mới hoàn toàn, như lúc đầu.)
- Bộ quần áo mua về đã mười năm nhưng vẫn nguyên xi. (Bộ quần áo mua về đã mười năm nhưng vẫn còn mới nguyên, chưa mặc lần nào.)
- Câu chuyện anh ấy kể lại nguyên xi sự thật. (Câu chuyện anh ấy kể lại y nguyên sự thật, không thêm bớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nguyên xi không sai một chữ": dùng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không hề có sự thay đổi nào, thường dùng khi trích dẫn hoặc kể lại.
- Anh ấy đọc lại bản tuyên bố nguyên xi không sai một chữ. (Anh ấy đọc lại bản tuyên bố y nguyên từng chữ một.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguyên vẹn (tính từ): còn đầy đủ, không bị mất mát hay hư hỏng.
- Chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn sau trận động đất. (Chiếc bình cổ vẫn còn đầy đủ, không vỡ sau trận động đất.)
- Y nguyên (tính từ/ phó từ): giống hệt như cũ, không thay đổi.
- Căn phòng để y nguyên như ngày bà còn sống. (Căn phòng vẫn giữ nguyên như ngày bà còn sống.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên trạng: nguyên tình trạng, nguyên hiện trạng như cũ.
- Vẹn nguyên: còn nguyên vẹn, không suy suyển.
Từ trái nghĩa
- Thay đổi: trở nên khác đi.
- Biến dạng: bị làm cho khác hình dạng ban đầu.
- Mòn hỏng: bị hao mòn hoặc hư hỏng.
Thành ngữ liên quan
- Nguyên xi như mới: một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn của "nguyên xi", ý chỉ vật đó vẫn mới tinh như lúc đầu.
- Chiếc xe cũ nhưng được giữ gìn nguyên xi như mới. (Chiếc xe cũ nhưng được giữ gìn hoàn toàn như mới.)
- Mới hoàn toàn: Cái máy chữ còn nguyên xi.